﻿PARKING_MODE = Parking
LANE_SETTING = Cài đặt làn
ADD_NEW_LANE = Thêm làn mới
UPDATE_LANE_LAYOUT = Chỉnh sửa làn
LANE_NAME = Tên làn
LANE = Làn {0}
PARKING_IN = Vào
PARKING_OUT = Ra
PARKING_IN_OUT = Vào + Ra
RENAME = Đổi tên
UPDATE_LAYOUT = Cập nhật layout
NAME = Tên
NAME_REQUIRED = Vui lòng nhập tên
DISPLAY_CONTENT = Nội dung hiển thị
IMAGE = Hình ảnh
INOUT_INFO = Thông tin vào/ra
NO_LPR = Không nhận diện biển số
AUTO_LPR = Tự động nhận diện biển số
DEVICE_TRIGGER = Nhận diện biển số theo thiết bị
LISTEN_DEVICE = Thiết bị nhận diện
SNAPSHOT = Chụp hình
SNAPSHOT_DESC = Chụp hình camera khi có giao dịch mới
SNAPSHOT_DISPLAY_LOC = Hiển thị hình chụp tại kênh
DISPLAY_IMAGE_TIME = Thời gian hiển thị hình ảnh (giây)
ROW = Hàng
COLUMN = Cột
INSERT = Insert
SIZE = Kích thước
ABSOLUTE_SIZE = Cố định
PERCENT_SIZE = Phần trăm
VALUE = Giá trị
LABEL = Nhãn
ICON = Icon
BLOCK = Khối
DATA = Dữ liệu
IN_DATA = Dữ liệu vào
CONTENT = Nội dung
FONT_FAMILY = Font chữ
FONT_SIZE = Kích thước chữ
FONT_STYLE = Kiểu chữ
TEXT_COLOR = Màu chữ
NORMAL = Bình thường
BOLD = Đậm
ITALIC = In nghiêng
UNDERLINE = Gạch chân
TEXT_ALIGN = Căn chỉnh
EMPTY = Trống
WIDTH = Chiều rộng
HEIGHT = Chiều cao
DISPLAY_TIME = Thời gian hiển thị (giây)
BORDER_COLOR = Màu viền
BACKGROUND_COLOR = Màu nền
SMART_CONTROL = I/O control
SMART_CONTROL_CONTACT = Tiếp điểm


USER_NAME = Tên người dùng
USER_CODE = Mã người dùng
USER_TYPE = Loại người dùng
AUTH_TYPE = Phương thức xác thực
PLATE_NUMBER = Biển số xe
PLATE_IMAGE = Hình biển số xe
TIME = Thời gian
FARE = Giá vé
CARD_NUMBER = Mã thẻ
DEPARTMENT = Phòng ban
POSITION = Chức vụ
GENDER = Giới tính
ACTIVE_SMART_CONTROL = Kích hoạt i/o control
EXECUTE_ACTION = Thực hiện hành động
OPEN_LANE = Xả làn
PRINT_INVOICE = In hóa đơn
DESCRIPTION = Mô tả
ALLOW_EDIT_PLATE = Cho phép sửa biển số
UNIT = Đơn vị
COPY = Sao chép
PASTE = Dán
REMOVE_CONTROL_CONFIRM = Bạn có chắc muốn xóa control này?
DEFAULT_DESIGN_SETTING = Sử dụng giao diện mặc định


ALLOWED_USER_TYPE = Loại người dùng được phép vào
ALLOWED_VEHICLE_TYPE = Loại phương tiện được phép vào
CHARGE_MONEY_AT = Tính tiền
NO_CHARGE_MONEY = Không tính tiền
AT_IN = Khi vào
AT_OUT = Khi ra
START_TRANSACTION_AT = Bắt đầu giao dịch mới khi
ACTION_BEFORE_TRANSACTION = Thực hiện hành động khi có giao dịch mới
DISPLAY_CHECKIN_SNAPSHOT_IMAGE = Hiện thị hình ảnh vào


DEVICE = Thiết bị
ACTION = Hành động
ACCESS_CONTROL = Thiết bị kiểm soát vào ra
CARD_RENDER = Đầu đọc thẻ
CARD_DISPENSER_MACHINE = Máy phát hành thẻ
LED_TABLE = Bảng LED
PRINTER = Máy in
DEVICE_NAME = Tên thiết bị
PRODUCER = Hãng sản xuất
PORT = Cổng
MODEL = Model
SERIAL_NUMBER = Số sê-ri
DEVICE_NAME_REQUIRED = Vui lòng nhập tên thiết bị
UNABLE_CONNECT_TO_DEVICE = Không thể kết nối đến thiết bị
DELETE_DEVICE_CONFIRM = Bạn có chắc muốn xóa thiết bị {0}?
DEVICE_ALREADY_EXISTS = Thiết bị đã tồn tại!


ACTION_TYPE = Loại hành động
ACTIVE_IO_CONTROL = Kích hoạt I/O control
UPDATE_LED_TABLE = Cập nhật bảng led
KEEP_CONTACT_TIME = Thời gian giữ tiếp điểm (ms)
KEEP_CONTACT_TIME_HELP = Thời gian giữ tiếp điểm luôn bật, hết thời gian này thì sẽ tự đóng tiếp điểm, nhập 0 nếu muốn giữ tiếp điểm vĩnh viễn
IO_CONTROL_REQUIRED = Vui lòng chọn I/O control
IO_CONTROL_CONTACT_REQUIRED = Vui lòng chọn tiếp điểm
KEEP_CONTACT_TIME_INVALID =  Thời gian giữ tiếp điểm không hợp lệ
CAMERA_REQUIRED = Vui lòng chọn camera
SCAN_TIME_INVALID = Thời gian quét không hợp lệ
RUN_TEST = Chạy thử