﻿DISPLAY_DATE_FORMAT = dd/MM/yyyy
DISPLAY_DATETIME_FORMAT = dd/MM/yyyy HH:mm:ss
CREATE_DATABASE_FAIL = Tạo database thất bại

CAMERA_CONNECTING = Đang kết nối camera...
CAMERA_LOST_CONNECT = Mất kết nối camera...
CAMERA_CONNECTED = Kết nối thành công camera!
NEW_VISIT_CUSTOMER = Phát hiện xe {0}
REMOVE_CAM_CONFIRM = Bạn có chắc muốn xóa camera {0} ra khỏi channel này?
OUT_OF_WOKING_TIME = Hết thời gian làm việc

CAMERA_LIST = Danh sách camera
CUSTOMER_VISIT_LIST = Danh sách khách ghé thăm ({0})
NOT_RECOGNIZE_LIST = Danh sách xe nhận diện thất bại ({0})
PTZ_CAMERA = PTZ Camera


SETTING = Cài đặt
HISTORY = Lịch sử
LIVE_MODE = Live
ALPR_MODE = ALPR
LOGIN_NAME = Xin chào

IN_OUT_TIME = Thời gian vào / ra:
CONFIDENCE = Tỉ lệ
IN_OUT_CAMERA = Camera vào / ra:
NOT_DETECTED_PLATE = Không nhận diện được

ADD_NEW = Thêm mới
DELETE = Xóa
CANCEL = Hủy
SAVE = Lưu
CLOSE = Đóng
APPLY = Áp dụng
CATEGORY = Danh mục
PLEASE_WAIT = Vui lòng đợi...
CANCEL_NEW_CONFIRM = Bạn có chắc muốn hủy bỏ dữ liệu đang thêm?
CANCEL_SAVE_CONFIRM = Bạn có chắc muốn hủy bỏ dữ liệu đã thay đổi?
SAVE_CHANGED = Lưu dữ liệu thành công!
EDIT = Chỉnh sửa
LOCK = Khóa
UNLOCK = Mở khóa
RECOVERY = Khôi phục
PAGINATION_SIZE = Hiển thị ({0} - {1}) / {2}
PAGINATION_PAGE = Page size

APP_SETTING = Cài đặt ứng dụng
CAMERA_SETTING = Quản lý camera
STORAGE_RECORD_SETTING =  Lưu trữ & Record
API_SERVER_SETTING =  API & Server
ACTION_NOTIFY_SETTING =  Hành động & Thông báo
ACCOUNT_SECURITY_SETTING =  Tài khoản & Bảo mật
SERVER_SETTING = Cài đặt server


CAMERA_INFO = Thông tin camera
CAMERA_TYPE = Loại camera
CAMERA_NAME = Tên camera
CAMERA_ADDRESS = Địa chỉ IP / Domain
CAMERA_RESOLUTION = Kích thước video
RTSP_URL = RTPS Url
FILE_PATH = Đường dẫn đến file
ONVIF_PORT = Cổng onvif
USERNAME = Tài khoản
PASSWORD = Mật khẩu
VIDEO_ANALYSIS_SETTING = Cấu hình nhận diện biển số
ENABLE_DETECT_PLATE = Bật nhận diện biển số
ENABLE_MOTION_RECORD = Record khi phát hiện xe
ENABLE_AUTO_LIGHT_BALANCE = Tự động cân bằng sáng
MOTION_RECORD_TIME = trước / sau
ENABLE_MOTION_DERECTION = Xe di chuyển trên xuống dưới là
IN_DIRECTION = Hướng vào
OUT_DIRECTION = Hướng ra
CAMERA_PREVIEW = Hình ảnh camera
UP_DOWN = Trên xuống dưới
DOWN_UP = Dưới lên trên
LEFT_RIGHT = Trái qua phải
RIGHT_LEFT = Phải qua trái
ADD_NEW_CAMERA = Thêm camera mới
SEARCH_ONVIF_CAMERA_BUTTON = Tìm kiếm camera onvif
PLEASE_ENTER_CAM_NAME = Vui lòng nhập tên camera
PLEASE_ENTER_IP_DOMAIN = Vui lòng nhập địa chỉ IP / Domain
PLEASE_ENTER_ONVIF_PORT = Vui lòng nhập cổng onvif
PLEASE_ENTER_FILE_PATH = Vui lòng nhập đường dẫn file
PLEASE_ENTER_RTSP_URL = Vui lòng nhập RTSP url
PLEASE_CHOOSE_DIRECTION = Vui lòng chọn hướng di chuyển
ERR_MAX_SUPPORT_CAMERA = Phiển bản chỉ hỗ trợ tối đa {0} camera
ERR_NO_CAMERA_SELECTED = Không có camera nào được chọn
ERR_NOT_FOUND_CAMERA = Không tìm thấy camera {0}
ADD_CAMERA_SUCCESSFUL = Thêm camera {0} thành công
ERR_GET_ONVIF_PROFILE = Không thế kết nối được camera, vui lòng kiểm tra lại IP/Domain, onvif port, thông tin tài khoản
ERR_NOT_FOUND_CAMERA_RESOLUTION = Không tìm thấy kích thước video {0}
UPDATE_CAMERA_SUCCESSFUL = Cập nhật camera {0} thành công
DELETE_CAMERA_CONFIRM = Bạn có chắc muốn xóa camera {0}?
VA_PROCESSING_TIME = Thời gian xử lý
USE_LOCAL_VA = Dùng xử lý ảnh local
USE_CAMERA_VA = Dùng xử lý ảnh của camera
ENALE_DETECT_PLATE_BY_ANOTHER_SERVER = Nhận diện biển số bằng server khác
SERVER_ADDRESS = Địa chỉ server
VA_FROM_ANOTHER_SERVER_PARAM_DESC = 
	Mỗi server cách nhau một dấu phẩy(,)

	HTTP Request:
		Method:  POST
		Body:    base64Data  - image Base64
PLEASE_ENTER_SERVER_ADDRESS = Vui lòng nhập địa chỉ server
PLEASE_ENTER_CAMERA_VA_FTP_USER = Vui lòng nhập FTP User mà camera sẽ gửi khi phát hiện chuyển động qua
DISPLAY_VA_SHAPE_IN_CAMERA = Hiển thị trên camera
MASK_NOT_IN_VA_PROCESSING_RECT = Vùng không xử lý phải nằm trong vùng xử lý ảnh
SELECT = Chọn
NO = STT
SUPPORT_PTZ = Hỗ trợ PTZ
SEARCHING = Đang tìm kiếm...
SEARCH = Tìm kiếm
DO_YOU_WANT_APPLY_ALL_CAMERA = Bạn có muốn áp dụng thay đổi cho tất cả camera khác?
ADD_ONVIF_CAM_CONFIRM = Bạn có chắc đã nhập mật khẩu cho camera {0}?
UPDATE_ONVIF = Cập nhật onvif
ENABLE_SEND_API = Kích hoạt gửi API
CAMERA_API_SETTING = Cài đặt API
DIRECTION_SETTING = Cài đặt xác định hướng di chuyển
CAMERA_POSITION = Vị trí của camera so với mặt đường
PRIORITY_VEHICLE_ENTERING = Ưu tiên hướng vào


WORKING_TIME_TITLE = Thời gian hoạt động
WORKING_TIME_DESC = Cài đặt thời gian hoạt động của phần mềm, sau thời gian này phần mềm sẽ tạm dừng kết nối camera
MONDAY = Thứ 2
TUEDAY = Thứ 3
WEDDAY = Thứ 4
THUDAY = Thứ 5
FRIDAY = Thứ 6
SATDAY = Thứ 7
SUNDAY = Chủ nhật
AUTO_RUN_APP = Khởi động cùng windows
AUTO_RUN_APP_CHK = Bật tự động mở ứng dụng khi windows khởi động
STYLE = Giao diện
LIGHT_MODE = Sáng (Light mode)
DARK_MODE = Tối (Dark mode)
LANGUAGE = Ngôn ngữ
VIETNAMESE = Tiếng Việt
JAPANESE = 日本語 (Japanese)
ENGLISH = English
VIETNAM = Việt Nam
JAPAN = Nhật Bản
PHILIPPIN = Philippin
ACTIVATION_APP = Kích hoạt phần mềm
NO_ACTIVATION = Chưa kích hoạt
ACTIVATED = Đã kích hoạt ({0})
LICENSE_PLATE_DETECTION = Biển số xe nhận diện: {0}
NUM_OF_CAM_SUPPORT = Số camera hỗ trợ: {0}
FOREVER = Vĩnh viễn
EXPIRATION_DATE = Ngày hết hạn: {0}
UPDATE_LICENSE_KEY = Cập nhật mã kích hoạt
APP_ID = App Id
EDIT_APP_ID = Chỉnh Sửa App Id


STORAGE_SETTING = Cài đặt lưu trữ hình ảnh camera
STORAGE_SETTING_DESC = (Chọn nơi lưu trữ hình ảnh camera, có thể chọn nhiều nơi lưu)
STORAGE_ON_LOCAL = Lưu hình ảnh tại local
CHOOSE_IMAGE_STORAGE_PARTITION = Chọn phân vùng lưu trữ hình ảnh
AUTO_DEL_IMAGE_CHECK_IN_OUT = Tự động xóa hình ảnh khi dung lượng ổ cứng nhỏ hơn (GB)
ALL = Tất cả
UPLOAD_IMAGE_TO_FTP = Upload hình ảnh lên FTP server
FTP_ADDRESS = Địa chỉ FTP
FTP_PORT = Port FTP
FTP_USERNAME = Tài khoản FTP
FTP_PASSWORD = Mật khẩu FTP
UPLOAD_IMAGE_TO_API = Upload hình ảnh lên API
UPLOAD_IMAGE_TO_API_DESC = Upload hình ảnh lên một API bất kỳ
UPLOAD_IMAGE_API_URL = API URL (full url)
UPLOAD_IMG_NAME = Tên file, bao gồm cả file extension
UPLOAD_IMAGE_API_RES = JSON
	+ retCode: Mã kết quả (giống HTTP status, VD: 200, 500, 401, ...)
	+ data:       Url đến hình ảnh nếu retCode là 200, ngược lại là message lỗi
RECORD_SETTING = Cài đặt lưu trữ dữ liệu record
CHOOSE_RECORD_STORAGE_PARTITION = Chọn phân vùng lưu trữ dữ liệu record
AUTO_DEL_RECORD = Tự động xóa dữ liệu record khi dung lượng ổ cứng nhỏ hơn (GB)


CHECKIN_API_SETTING = API khi có xe vào
CHECKIN_API_DESC = API sẽ được gọi khi có xe vào
API_LIST = Danh sách API
API_LIST_DESC = Mỗi API Url cách nhau bởi dấu phẩy (,) hoặc dấu xuống hàng (enter)
TRANSACTION_IN_ID = Mã giao dịch (Lưu lại mã giao dịch này để kiểm tra khi xe ra)
CUS_LICENSE_PLATE = Biển số xe của khách hàng cần lấy
API_LICENSE_PLATE = Biển số xe (Nếu không nhận diện được thì là rỗng)
CHECKIN_TIME = Thời gian vào
CAMERA_NAME_DETECTED = Tên camera phát hiện xe
CHECKOUT_API_SETTING = API khi có xe ra
CHECKOUT_API_DESC = API sẽ được gọi khi có xe ra
TRANSACTION_OUT_ID = Mã giao dịch (nếu có giao dịch vào sẽ giống với mã giao dịch vào)
CHECKOUT_TIME = Thời gian ra
GET_CUS_INFO_API_SETTING = API lấy thông tin khách hàng
GET_CUS_INFO_API_DESC = API lấy thông tin khách hàng khi có xe vào hoặc ra
WEBSERVER_SETTING = Web Server
WEBSERVER_DESC = Web server cho phép ứng dụng bên thứ 3 truy cập vào phần mềm lấy dữ liệu
ENABLE_WEBSERVER = Kích hoạt web server
WEBSERVER_PORT = Cổng web server
FTPSERVER_SETTING = Virtual FTP Server
FTPSERVER_DESC = Virtual FTP Server dùng để nhận sự kiện phát hiện chuyển động từ camera
ENABLE_FTPSERVER = Kích hoạt Virtual FTP Server
FTPSERVER_PORT = Cổng Virtual FTP Server
INVALID_URL = Url {0} không hợp lệ
SEND_IF_DETECTED = Chỉ gửi khi nhận được biển số xe
TRY_SEND_IF_FAIL = Cố gắng gửi lại khi gửi thất bại
NUM_OF_IMG_SEND_TO_API = Số lượng hình ảnh gửi qua API


VISIT_CUST_HISTORY = Lịch sử vào ra
LICENSE_PLATE = Biển số xe
TIME_IN = Thời gian vào
TIME_OUT = Thời gian ra
CAMERA_IN = Camera vào
CAMERA_OUT = Camera ra
CAMERA = Camera
NO_VIDEO = NO VIDEO
ACTION = Hành động
IN = Vào
OUT = Ra
FROM_TIME = Thời gian từ
RESULT = Kết quả
CUSTOMER_NAME = Tên khách hàng
CUSTOMER_TYPE = Loại khách hàng
DIRECTION = Hướng
FOUND_PLATE = Nhận diện được biển số
NOT_FOUND_PLATE = Không nhận diện được biển số
VISITOR = Khách vãng lai
REGULAR = Khách thường xuyên
VIP = Khách VIP
STAFF = Nhân viên
IMPORTANCE = Khách quan trọng
PROHIBIT = Khách bị cấm vào ra
BLACKLIST = Khách nằm trong danh sách đen
LARGE_DATA_ERR = Không thể hiển thị do dữ liệu quá lớn, vui lòng filter lại dữ liệu, xin cảm ơn!
CHECKIN_VIDEO = Video khi vào
CHECKOUT_VIDEO = Video khi ra
OPEN_FILE_LOCATION = Open file location


PLEASE_CHOOSE_ONE_PARTITION = {0}: Vui lòng chọn ít nhất một phân vùng để lưu trữ
REQUIRED_NUMBER = {0}: Phải là số

USER_LIST = Danh sách người dùng
USER_NOT_FOUND = Người dùng không tồn tại hoặc đã bị xóa
CANNOT_DELETE_YOUR = Bạn không thể xóa chính bạn
NOT_PERMISSION_DEL_USER = Bạn không có quyền xóa người dùng
USER_DISPLAY_NAME = Tên người dùng
USERNAME = Tài khoản
PASSWORD = Mật khẩu
IS_ADMIN = Là admin
USER_INFO = Thông tin người dùng
USER_PERMISSION = Quyền hạn
ALLOW_ADD_CAMERA_TO_CHANNEL = Cho phép thêm camera vào channel
ALLOW_REMOVE_CAMERA_IN_CHANNEL = Cho phép xóa camera khỏi channel
ALLOW_ACCESS_HISTORY_PAGE = Cho phép xem lịch sử vào ra
ALLOW_ACCESS_SETTING_PAGE = Cho phép vào cài đặt
ALLOW_ACCESS_CAMERA_SETTING_PAGE = Cho phép quản lý camera
ALLOW_CREATE_CAMERA_IN_SETTING_PAGE = Thêm camera mới
ALLOW_UPDATE_CAMERA_IN_SETTING_PAGE = Cập nhật camera
ALLOW_DELETE_CAMERA_IN_SETTING_PAGE = Xóa camera
ALLOW_ACCESS_USER_SETTING_PAGE = Cho phép quản lý người dùng
ALLOW_CREATE_USER_IN_SETTING_PAGE = Thêm người dùng mới
ALLOW_UPDATE_USER_IN_SETTING_PAGE = Cập nhật người dùng
ALLOW_DELETE_USER_IN_SETTING_PAGE = Xóa người dùng
ALLOW_ACCESS_API_SERVER_SETTING_PAGE = Cho phép truy cập cấu hình API và Server
ALLOW_UPDATE_API_SERVER_IN_SETTING_PAGE = Cho phép cập nhật cấu hình API và Server
ALLOW_ACCESS_ACTION_NOTIFY_SETTING_PAGE = Cho phép truy cập cấu hình Hành động và Thông báo
ALLOW_UPDATE_ACTION_NOTIFY_IN_SETTING_PAGE = Cho phép cập nhật cấu hình Hành động và Thông báo
ALLOW_ACCESS_STORAGE_RECORD_SETTING_PAGE = Cho phép truy cập cấu hình Lưu trữ và Record
ALLOW_UPDATE_STORAGE_RECORD_IN_SETTING_PAGE = Cho phép cập nhật cấu hình Lưu trữ và Record
ALLOW_UPDATE_WORKING_TIME_IN_SETTING_PAGE = Cho phép cập nhật thời gian hoạt động của phần mềm
SECURITY_SETTING = Cấu hình bảo mật
FORCE_LOGIN_WHEN_STARTUP = Yêu cầu đăng nhập khi mở ứng dụng
FORCE_ENTER_PASS_WHEN_EXIT = Yêu cầu nhập mật khẩu khi đóng ứng dụng
FORCE_ENTER_PASS_WHEN_GOTO_SETTING = Yêu cầu nhập mật khẩu khi vào cài đặt
CHANGE_PASSWORD = Đổi mật khẩu
ADD_NEW_USER = Thêm người dùng
ADD_USER_SUCCESSFUL = Thêm thành công người dùng {0}
DELETE_USER_CONFIRM = Bạn có chắc muốn xóa người dùng {0}?
DELETE_USER_SUCCESSFUL = Xóa người dùng {0} thành công
PLEASE_ENTER_USER_DISPLAY_NAME = Vui lòng nhập tên người dùng
PLEASE_ENTER_USERNAME = Vui lòng nhập tài khoản
PLEASE_ENTER_PASSWORD = Vui lòng nhập mật khẩu
CHANGE_PASS = Đổi mật khẩu
OLD_PASS = Mật khẩu cũ
NEW_PASS = Mật khẩu mới
UPDATE = Cập nhật
PLEASE_ENTER_OLD_PASS = Vui lòng nhập mật khẩu cũ
PLEASE_ENTER_NEW_PASS = Vui lòng nhập mật khẩu mới
WRONG_OLD_PASS = Mật khẩu cũ sai
CHANGE_PASS_SUCCESSFUL = Đổi mật khẩu thành công

LOGIN_TITLE = Đăng nhập
LOGIN = Đăng nhập
INCORRECT_USERNAME_OR_PASSWORD = Tài khoản hoặc mật khẩu sai

ENTER_PASSWORD = Vui lòng nhập mật khẩu để tiếp tục
AUTHENTICATION_PASS = Xác thực
WRONG_PASS = Mật khẩu sai


HORIZONTAL_SCREEN = Màn hình ngang
VERTICAL_SCREEN = Màn hình dọc


SEND_MAIL_SETTING = Cấu hình gửi email
MAIL_SERVER = Mail server
MAIL_ACCOUNT = Tài khoản gửi email
MAIL_USERNAME = Tài khoản email
MAIL_PASSWORD = Mật khẩu email
MAIL_NAME = Tên người gửi email
MAIL_FROM = Gửi từ email

CHECKIN_EMAIL_LIST = Danh sách các email sẽ gửi khi xe vào
MAIL_LIST_DESC = Mỗi email cách nhau bởi dấu phẩy (,) hoặc dấu xuống hàng (enter) 
CUST_TYPE_SEND = Các loại khách hàng sẽ gửi
CHECKOUT_EMAIL_LIST = Danh sách các email sẽ gửi khi xe ra

SEND_TELEGRAM_SETTING = Cấu hình gửi telegram
TELEGRAM_TOKEN = Telegram token
CHECKIN_TELEGRAM_ACOUNT_LIST = Danh sách tài khoản telegram nhận tin nhắn khi xe vào
CHECKOUT_TELEGRAM_ACCOUNT_LIST = Danh sách tài khoản telegram nhận tin nhắn khi xe ra
TELEGRAM_LIST_DESC = Mỗi tài khoản cách nhau bởi dấu phẩy (,) hoặc dấu xuống hàng (enter) 

WINDOW_NOTIFI_SETTING = Cấu hình windows notification
POPUP_WINDOWS_NOTIFICATION_WHEN_CHECKIN = Đẩy thông báo lên windows khi xe vào
POPUP_WINDOWS_NOTIFICATION_WHEN_CHECKOUT = Đẩy thông báo lên windows khi xe ra

AUDIO_ALARM_SETTING = Cấu hình âm thanh cảnh báo
PLAY_AUDIO_ALARM_WHEN_CHECKIN = Phát âm thanh cánh báo khi xe vào
PLAY_AUDIO_ALARM_WHEN_CHECKOUT = Phát âm thanh cánh báo khi xe ra
CUST_TYPE_ALARM = Loại khách hàng cảnh báo
SELECT_ALARM_AUDIO = Chọn âm thanh cảnh báo

CHECKIN_NOTIFY = Khách hàng {0} đến cửa hàng
CHECKOUT_NOTIFY = Khách hàng {0} đã ra về

INVALID_EMAIL = Email {0} không hợp lệ
MAIL_CONTENT = Biển số xe: {0}<br/>Thời gian: {1}<br/>Camera phát hiện: {2}

TELEGRAM_MESSAGE = {0}
Biển số xe: {1}
Thời gian: {2}
Camera phát hiện: {3}


MASTER_SLAVE_SERVER_SETTING = Master - Slave
MASTER_SLAVE_SERVER_DESC = Cài đặt máy chính(Master) và máy dự phòng(Slave), khi máy chính không hoạt động, máy dự phòng sẽ từ động thay thế máy chính
IS_MASTER = Đặt là máy chính
MASTER_WEB_ADDRESS = Địa chỉ web máy chính
SLAVE_WEB_ADDRESS = Địa chỉ web máy dự phòng


HTTP_CONTENT_TYPE = Content type
HTTP_CONTENT_ENCODING = Content encoding
MIN_CONFIDENCE = Tỉ lệ nhỏ nhất (0% -> 100%)
MIN_AREA_CONFIDENCE = Tỉ lệ các vùng

UPDATE_AVAILABLE = Phần mềm đã có version mới: {0}. 
	Bạn có muốn update phần mềm lên version này?

APP_VERSION = Phiên bản phần mềm: {0}
CHECK_UPDATE_VERSION = Kiểm tra cập nhật phần mềm
APP_UPDATED = Phần mềm đã được cập nhật bản mới nhất!


ENABLE_RECORD_CAMERA = Bật record camera
FROM = Từ
TO = Đến
HOUR = {0} giờ
SETTING_RECORD = Cấu hình record


SELECT_PTZ_PRESET = - Chọn preset -
ADD_PRESET = Thêm preset
ENTER_PRESET_NAME = Nhập tên preset
ADD_PRESET_SUCCESSFUL = Thêm preset {0} thành công
ADD_PRESET_FAIL = Thêm preset {0} thất bại
REMOVE_PRESET_CONFIRM = Bạn có chắc muốn xóa preset {0}?
REMOVE_PRESET_SUCCESSFUL = Xóa preset {0} thành công
REMOVE_PRESET_FAIL = Xóa preset {0} thất bại
CONNECTING = Đang kết nối...


PLAYBACK = Playback
PLAYBACK_PAGINATION = Hiển thị ({0} - {1}) / {2}
PLAYBACK_SETTING = Cài đặt playback
PLAYBACK_DATE = Ngày playback
PLAYBACK_SERVER = Máy chủ playback
ADD_NEW_PLAYBACK_SERVER = Thêm máy chủ playback
PLAYBACK_LOCAL = Local
PLAYBACK_SERVER_NAME = Tên máy chủ
PLAYBACK_WEBSERVER_ADDRESS = Địa chỉ web server
PLEASE_ENTER_PLAYBACK_WEBSERVER_ADDRESS = Vui lòng nhập địa chỉ web server
PLAYBACK_WEBSERVER_ADDRESS_INVALID = Địa chỉ web server không hợp lệ
LOCAL_NETWORK_DRIVE = Tên ổ đĩa mạng local
PLEASE_ENTER_LOCAL_NETWORK_DRIVE = Vui lòng nhập tên ổ đĩa mạng local
UPDATE_PLAYBACK_SERVER_SUCCESS = Cập nhật thành công máy chủ playback {0}
INSERT_PLAYBACK_SERVER_SUCCESS = Thêm thành công máy chủ playback {0}
DELETE_PLAYBACK_SERVER_CONFIRM = Bạn có chắc muốn xóa máy chủ playback {0}?
DELETE_PLAYBACK_SERVER_SUCCESS = Xóa thành công máy chủ playback {0}
LOADING_PLAYBACK_SERVER_CAMERA = Đang tải danh sách camera...
LOADING_DATA = Đang tải...


CAMERA_EXISTS_ON_CHANNEL = Camera {0} đã được thêm vào channel
CHANNEL_EXISTED_CAMERA = Channel đã có camera, vui lòng kéo camera vào channel khác


TTS_SERVER_SETTING = Cấu hình text to speech server
ENABLE_TTS_SERVER = Kích hoạt text to speech server
SPEAK_LANGUAGE = Ngôn ngữ đọc
SPEAK_CONTENT = Nội dung đọc
AUTO = Tự động
AUTO_SPEAK_WHEN_CHECKIN = Tự động đọc khi xe vào
AUTO_SPEAK_WHEN_CHECKOUT = Tự động đọc khi xe ra
SPEAK_SPEED = Tốc độ đọc
SPEAK_TEST = Đọc thử
SPEAK_TEST_CONTENT = Nhập nội dung muốn đọc
SPEAK = Đọc
INFOMATION = Thông báo
SPEAK_FROM_ANOTHER_SERVER = Đọc từ server khác
NOT_SPEAK_CONTENT = Không đọc nội dung
SPEAK_WHEN_IDENTIFYING_CUSTOMER = Chỉ đọc khi nhận diện được khách hàng
SEND_TO_ANOTHER_APP = Gửi đến ứng dụng khác


SEND_BASE64_IMG = Gửi hình ảnh dạng base64
IMAGE_SIZE = Kích thước hình ảnh
SEND_ORIGINAL_IMAGE_SIZE = Gửi hình ảnh gốc qua server nhận diện
SEND_OBJECT_ENTER = Gửi khi đối tượng vào
SEND_OBJECT_LEAVE = Gửi khi đối tượng ra
USE_PROXY = Sử dụng proxy


GROUP_CAMERA_LIST = Nhóm camera
CAMERA_GROUP_NAME = Tên nhóm camera
CAMERA_LIST_IN_GROUP = Danh sách camera trong nhóm
ADD_CAMERA_GROUP = Thêm nhóm camera
EDIT_CAMERA_GROUP = Sửa nhóm camera
NOT_SUPPORT = Không hỗ trợ
SEARCH_CAMERA = Tìm kiếm camera...
SELECT_ALL = Chọn tất cả
DELETE_CAMERA_GROUP_CONFIRM = Bạn có chắc muốn xóa nhóm camera {0}?

ADD = Thêm
ADD_LAYOUT = Thêm layout mới
EDIT_LAYOUT = Chỉnh sửa layout
LAYOUT_COLUMN = Số cột
LAYOUT_ROW = Số hàng
LAYOUT_ROW_INVALID = Số hàng không hợp lệ!
LAYOUT_COLUMN_INVALID = Số cột không hợp lệ!
MERGE_LAYOUT = Gộp
UNMERGE_LAYOUT = Bỏ gộp
LAYOUT_OUTOF_MAXSIZE_SUPPORT = Số lượng hàng cột hỗ trợ là 10x10

FAVORITE_VIEW = Favorite View
ENTER_SEARCH_TEXT = Nhập nội dung cần tìm kiếm...
ADD_FAVORITE_VIEW_GROUP = Thêm nhóm favorite view
ADD_FAVORITE_VIEW = Thêm favorite view
DELETE_FAVORITE_VIEW = Xóa favorite view
EDIT_FAVORITE_VIEW = Chỉnh sửa favorite view
EDIT_FAVORITE_VIEW_GROUP = Chỉnh sửa nhóm favorite view
PRIVATE = Cá nhân
SHARE = Chia sẻ
FAVORITE_VIEW_NAME = Tên favorite view
FAVORITE_VIEW_LAYOUT = Favorite view layout
PLEASE_ENTER_FAVORITE_VIEW_NAME = Vui lòng nhập tên favorite view!
CREATE_FAVORITE_VIEW_SUCCESSFULLY = Tạo thành công favorite view {0}
DEFAULT = Mặc định
SETUP = Setup
FAVORITE_GROUP_VIEW_NAME = Tên nhóm favorite view
PLEASE_ENTER_FAVORITE_VIEW_GROUP_NAME = Vui lòng nhập tên nhóm favorite view!
CREATE_FAVORITE_VIEW_GROUP_SUCCESSFULLY = Tạo thành công nhóm favorite view {0}!
UPDATE_FAVORITE_VIEW_SUCCESSFULLY = Cập nhật favorite view {0} thành công!
UPDATE_FAVORITE_VIEW_GROUP_SUCCESSFULLY = Cập nhật nhóm favorite view {0} thành công!
DELETE_FAVORITE_VIEW_CONFIRM = Bạn có chắc muốn xóa favorite view {0}?
DELETE_FAVORITE_VIEW_GROUP_CONFIRM = Bạn có chắc muốn xóa favorite view group {0}?
DELETE_FAVORITE_VIEW_SUCCESSFULLY = Xóa thành công favorite view {0}!
DELETE_FAVORITE_VIEW_GROUP_SUCCESSFULLY = Xóa thành công nhóm favorite view {0}!


STORAGE_LOCATION = Nơi lưu trữ
LOCAL_STORAGE = Local drive
NETWORK_STORAGE = Network drive
NETWORK_STORAGE_ADDRESS = Địa chỉ network drive
PLEASE_ENTER_NETWORK_STORAGE_ADDRESS = Vui lòng nhập địa chỉ network drive
NETWORK_STORAGE_ADDRESS_INVALID = Địa chỉ network drive không hợp lệ
LOCAL_DRIVE_NAME = Tên ỗ đĩa
PLEASE_ENTER_LOCAL_DRIVE_NAME = Vui lòng nhập tên ổ đĩa
NETWORK_DRIVE_LIST = Danh sách network drive
DRIVE_LOST_CONNECTION = Mất kết nối
DRIVE_FREE_SPACE = Còn trống {0} trong tổng {1}


SHOW_VIEW_AT_SCREEN = Hiển thị tại màn hình
MAIN_SCREEN = Màn hình chính
SCREEN = Màn hình {0}
FAVORITE_VIEW_ALREADY_OPENED = Favorite view đã được mở


SEARCH_CAMERA_TITLE = Tìm kiếm camera
SEARCH_KEY = Nhập nội dung cần tìm
NO_CAMERAS_FOUND = Không tìm thấy camera nào!


PLAYBACK_BOOKMARK = Bookmark
ADD_BOOKMARK = Thêm Bookmark
EDIT_BOOKMARK = Sửa Bookmark
BOOKMARK_TIME = Thời gian
BOOKMARK_CAMERAS = Camera (*)
BOOKMARK_CONTENT = Nội dung (*)
BOOKMARK_CAMERA_EMPTY = Vui lòng chọn ít nhất một camera!
BOOKMARK_CONTENT_EMPTY = Vui lòng nhập nội dung
BOOKMARK_TIME_EMPTY = Vui lòng chọn thời gian!
BOOKMARK_TIME_INVALID = Thời gian không hợp lệ, thời gian kết thúc phải lớn hơn thời gian bắt đầu. Vui lòng kiểm tra lại!
BOOKMARK_TIME_RECORD_EMPTY = Không có dữ liệu record nào trong khoảng thời gian bookmark. Vui lòng kiểm tra lại!
NO_DATA = Không có dữ liệu
DELETE_BOOKMARK_CONFIRM = Bạn có chắc muốn xóa bookmark "{0}"?
DELETE_BOOKMARK_SUCCESSFUL = Xóa thành công bookmark "{0}"!
DELETE_BOOKMARK_DATE_CONFIRM = Bạn có chắc muốn xóa tất cả bookmark trong ngày {0}?
DELETE_BOOKMARK_DATE_SUCCESSFUL = Xóa thành công {0} bookmark trong ngày {1}!
DELETED = Đã xóa


IMAGE_PROESSING_SETTING = Cấu hình xử lý ảnh
IMAGE_PROCESSING_DEFAULT_AREA_NAME = Area {0}
ENABLE_IMAGE_PROCESSING = Kích hoạt xử lý ảnh
COPY_IMAGE_PROESSING_SETTING = Copy cấu hình
COPY_IMAGE_PROCESSING_SETTING_SUCCESS = Copy thành công cấu hình từ vùng {0}
AREA_NAME = Tên vùng
AREA = Vùng
ACTIVE_TIME = Th.gian hoạt động
ADD_ACTIVE_TIME = Thêm thời gian hoạt động
BEHAVIOR = Hành vi
SCAN_TIME = Th.gian quét (ms)
IGNORE_TIME = Th.gian bỏ qua (ms)
OBJECT_FILTER = Lọc đối tượng
MIN_WIDTH = Chiều dài nhỏ nhất
MAX_WIDTH = Chiều dài lớn nhất
MIN_HEIGHT = Chiều cao nhỏ nhất
MAX_HEIGHT = Chiều cao lớn nhất
WIDTH_HEIGHT = Dài / cao
OBJECT = Đối tượng
ACTION = Hành động
PLAY_AUDIO = Phát âm thanh
SNAPSHOT_CAMERA = Chụp hình camera
RECORD_CAMERA = Record camera
SEND_MAIL = Gửi email
SETTING_MAIL = Cài đặt email
EXECUTE_ACTION = Thực hiện hành động nâng cao
SETTING_ACTION = Cài đặt hành động nâng cao
VIEW_LIST = Xem danh sách
ENTER_AREA = Xâm nhập vào vùng
LEAVE_AREA = Ra khỏi vùng
PASSING_AREA = Di chuyển qua vùng
STAND_IN_AREA = Đứng trong vùng
CROWD = Phát hiện đám đông
FACE_DETECTOR = Nhận diện khuôn mặt
PARKING_LOT = Chỗ đậu xe
INVALID_ACTIVITY_TIME = Thời gian không hợp lệ!
PERSON = Người
BICYCLE = Xe đạp
CAR = Xe ôtô
MOTORBIKE = Xe máy
BUS = Xe bus
TRUCK = Xe tải
DELETE_AREA_CONFIRM = Bạn có chắc muốn xóa vùng {0}?
SECONDS = Giây
COUNT_OBJECT_RESULT = Kết quả đếm đối tượng
GROUP_ALL_OBJECT = Nhóm tất cả đối tượng thành một
COUNT_EACH_OBJECT = Hiện thị từng đối tượng
ACCURACY = Độ chính xác
HIGH = Cao
MEDIUM = Trung bình
LOW = Thấp


SYNC_CONFIG_TITLE = Đồng bộ cấu hình
SAVE_CONFIG_TO_SERVER = Lưu cấu hình lên server
LOAD_CONFIG_FROM_SERVER = Tải cấu hình từ server
ENTER_CONFIG_NAME = Nhập tên cấu hình:
LOGIN_API = Đăng Nhập API
SAVE_CONFIG_SUCCESS = Lưu cấu hình thành công!
SAVE_CONFIG_FAIL = Lưu cấu hình thất bại. Vui lòng thử lại!
BACK = Trở lại
CONFIG_LIST = Danh sách cấu hình
CONFIG_NAME = Tên cấu hình
NUM_OF_CAMERA = Tổng số camera
CREATED_TIME = Thời gian tạo
VIEW = Xem
APPLY_CONFIG_SUCCESS = Áp dụng cấu hình thành công, vui lòng khởi động lại ứng dụng!
SYNC_APP_ID_CONFIRM = Bạn có muốn ghi đè app id?


FACE_RECOGNITION = Nhận diện khuôn mặt ({0})
IMAGE_PROCESSING_HISTORY = Xử lý hình ảnh
LPR_HISTORY = Nhận diện biển số
CUSTOMER_CODE = Mã khách hàng
NO_NAME = Không tên
REGISTER = Đăng ký


FOUND_FACE = Nhận diện được
NOT_FOUND_FACE = Không nhận diện được
CUSTOMER_PHONE = Số điện thoại
CUSTOMER_FACES = Danh sách khuôn mặt
REGISTER_FACE = Đăng ký khuôn mặt
SEARCH_CUSTOMER_CODE_PLACEHOLDER = Nhập mã, tên hoặc số điện thoại để tìm kiếm
PLEASE_ENTER_CUSTOMER_CODE = Vui lòng nhập mã khách hàng!
PLEASE_SELECT_FACE_IMAGE = Vui lòng chọn ít nhất một hình ảnh khuôn mặt!
CREATE_SUBJECT_FAIL = Tạo khách hàng {0} thất bại!. Vui lòng kiểm tra lại kết nối internet
DELETE_FACE_PROCESSING = Đang xóa khuôn mặt {0}...
DELETE_FACE_SUCCESSFUL = Xóa thành công khuôn mặt {0}!
DELETE_FACE_FAIL = Xóa khuôn mặt {0} thất bại: {1}
ADD_FACE_PROCESSING = Đang thêm khuôn mặt {0}...
ADD_FACE_SUCCESSFUL = Thêm thành công khuôn mặt {0}!
ADD_FACE_FAIL = Thêm khuôn mặt {0} thất bại: {1}
REGISTER_SUCCESSFUL = Hoàn thành!
FACE_IMAGE = Hình khuôn mặt
SELECT_FACE_IMAGE = Chọn hình khuôn mặt
ADD_FACE_IMG_FROM_PC = Tải hình ảnh từ máy tính
FACE_INVALID = Khuôn mặt không hợp lệ, vui lòng chọn khuôn mặt nhìn rõ 2 mắt
NO_FOUND_FACE = Không tìm thấy khuôn mặt trong hình

ACTIVE_SMART_CONTROL = Kích hoạt I/O control
SMART_CONTROL_LIST = Danh sách I/O control
SMART_CONTROL_NAME = Tên thiết bị
SMART_CONTROL_MODEL = Model
SMART_CONTROL_IP = Địa chỉ
SMART_CONTROL_STATUS = Trạng thái thiết bị
PLEASE_ENTER_SMART_CONTROL_NAME = Vui lòng nhập tên thiết bị
PLEASE_SELECT_SMART_CONTROL_MODEL = Vui lòng chọn model
PLEASE_ENTER_SMART_CONTROL_IP = Vui lòng nhập địa chỉ thiết bị
SMART_CONTROL_ALREADY_EXIST = Địa chỉ IP đã tồn tại, vui lòng nhập địa chỉ khác
SMART_CONTROL_CONTACT = tiếp điểm
SMART_CONTROL_AUTO_OFF = tự tắt sau


WARNING_INSTALL_VISUAL_C_MSG = Visua C++ chưa được cài đặt, vui lòng chạy file VC_redist.x64 để cài đặt!
WARNING_NOT_CONNECT_TO_FACE_SERVER = Camera {0}: Không thể kết nối đến server nhận diện {1}
PARKING_LOT_ENTER_TIME_SECONDS = Thời gian xe vào chỗ đậu
PARKING_LOT_LEAVE_TIME_SECONDS = Thời gian xe ra khỏi chỗ đậu
PARKING_LOT_OVERLAP_TIME_SECONDS = Thời gian xe bị che bởi xe khác
PARKING_LOT_VIBRATION_PIXEL = Độ rung camera
PARKING_LOT_CHECKOUT_CAMERA_EVENT = Nhận sự kiện xe ra từ camera
INVALID = Không hợp lệ

FACE_DETECTOR_SERVER_ADDRESS = Địa chỉ server nhận diện khuôn mặt
FACE_DETECTOR_STAND_TIME_MILISECONDS = Nhận diện khi người dùng đứng trước camera


PLATE_DETECTION = Phát hiện biển số
ENABLE_ADVANCED_PLATE_DETECTION = Bật phát hiện biển số nâng cao
NOT_SUPPORT_ENABLE_ADVANCED_PLATE_DETECT_BY_COUNTRY = Tính năng này chỉ hỗ trợ cho biển số xe là Nhật Bản
DOWNLOAD_ADVANCED_LIB_FAIL = Tải thư viện thất bại
DOWNLOAD_ADVANCED_LIB_CONFIRM = Để sử dụng tính năng này cần phải tải thêm thư viện, bạn có muốn tải xuống?
DOWNLOAD_LIB = Tải thử viện
DOWNLOADING_FILE_COUNT = Đang tải xuống {0}/{1} file
DOWNLOAD_ADVANCED_LIB_GPU_CONFIRM = Máy tính của bạn có card đồ họa {0}, bạn có muốn tải thư viện phát hiện biển số bằng GPU?
JP_LPR_SERVER_NOT_DOWNLOADED = Chưa tải thư viện server nhận diện biển số, vui lòng chạy lại ứng dụng để tải!
JP_LPR_SERVER_DOWNLOADING = Đang tải thư viện nhận diện biển số, vui lòng đợi!
JP_LPR_SERVER_REQUIRED_LIB_WARNING = Nếu không tải xuống thư viện sẽ không sử dụng được tính năng nhận diện biển số tại local, vui lòng cài đặt nhận diện biển số từ máy chủ khác

ERR_MAX_VA_SUPPORT_CAMERA = Phần mềm chỉ hỗ trợ tối đa {0} camera nhận diện biển số!

EXPORT_VIDEO = Trích xuất video
EXPORT_OUTPUT_FOLDER = Thư mục xuất (*)
EXPORT_OUTPUT_FOLDER_ALREADY_EXIST = Thư mục đã tồn tại!
EXPORT_OUTPUT_FOLDER_REQUIRED = Vui lòng chọn thư mục lưu trữ video xuất!
EXPORT_VIDEO_SIZE = Kích thước video
EXPORT_VIDEO_FPS = Khung hình/giây
EXPORT_VIDEO_BITRATE = Chất lượng
EXTEND = Mở rộng
EXPORT_VIDEO_SUCCESS = Xuất thành công video {0}
EXPORT_VIDEO_FAIL = Xuất video {0} thất bại, lỗi: {1}
START_EXPORT_VIDEO = Bắt đầu xuất video camera: {0}
END_EXPORT_VIDEO = Kết thúc xuất video camera: {0}
NOT_EXPORT_DATA = Không có dữ liệu record từ {0} đến {1}
EXPORT_VIDEO_WARNING = Dung lượng file quá lớn, vui lòng dùng ứng dụng VLC(www.videolan.org) để có thể xem được file video này!
EXPORT_VIDEO_PB_SERVER_ERROR = Không thể kết nối tới máy chủ {0}
DOWNLOAD_EXPORT_VIDEO_FILE = Đang tải xuống video file: {0}%

PROXY_SETTING = Cấu hình proxy server
PROXY_ADDRESS = Địa chỉ proxy server
VERIFY_BAD_PLATE = Giảm tỉ lệ biển số xấu
PROVINCE_PRIORITY = Ưu tiên tỉnh thành
SAVE_DEBUG_IMG = Lưu lại hình ảnh nhận diện
DETECT_PLATE_SIZE = Kích thước hình ảnh nhận diện biển số

SYNC_RECORD_DATA_FROM_DISK = Đồng bộ dữ liệu record từ ổ cứng
SYNC = Đồng bộ
CHOOSE_DISK_FOR_SYNC = Chọn ổ cứng muốn đồng bộ
SYNC_DISK_REQUIRED = Vui lòng chọn ổ cứng muốn đồng bộ
STOP = Dừng
SYNCING = Đang đồng bộ
SYNC_TIME = Chọn thời gian đồng bộ

NO_SPEAK_IN_THIS_COMPUTER = Không đọc trên máy này
ADD_NEW_APP = Thêm ứng dụng
ACTIVE = Kích hoạt
DELETE_CONFIRM = Bạn có chắc muốn xóa?
METHOD = Method
API_ADDRESS = Địa chỉ API
AUTHENTICATION_TYPE = Loại xác thực
SEND_ONLY_TTS_TEXT = Gửi nội dung đọc qua API
LOGIN_API_URL = Login URL
CUSTOM_HEADER = Custom header
CUSTOM_BODY = Custom body
CUSTOM_QUERY = Custom query
SEND_TEST = Gửi Thử
REFRESH_TOKEN = Token
TEST = Test
PLAY_RING_TONE_AUDIO = Phát âm thanh ringtone trước khi đọc

GENERAL_SETTING = Cấu hình chung
SAVE_CUSTOMER_INFO = Lưu thông tin khách hàng
MIN_SECONDS_BETWEEN_TRANSACTION_SAM_DIRECTION = Thời gian bỏ qua xe nếu cùng hướng (giây)
MIN_SECONDS_BETWEEN_TRANSACTION_DIFF_DIRECTION = Thời gian bỏ qua xe nếu khác hướng (giây)

AUTO_DELETE_HISTORY_DATA_SETTING = Cài đặt tự động xóa dữ liệu lịch sử
ENABLE_AUTO_DELETE_HISTORY = Bật tự động xóa dữ liệu lịch sử nhận diện
AUTO_DELETE_HISTORY_DAY = Tự động xóa dữ liệu sau
DAY = Ngày
REMOVE_HISTORY_DATA = Xóa lịch sự nhận diện
REMOVE_IMAGE_DATA = Xóa hình ảnh
REMOVE_VIDEO_DATA = Xóa video record