﻿DATE_TIME_FORMAT = dd/MM/yyyy HH:mm:ss
INFOMATION = Thông báo
VIETNAMESE = Tiếng Việt
JAPANESE = 日本語 (Japanese)
ENGLISH = English
LANGUAGE = Ngôn ngữ
OPEN = Mở
EXIT = Thoát


DASHBOARD = Dashboard
TTS_SETTING = Cài Đặt TTS
PROXY_SETTING = Cài Đặt Proxy
API_SETTING = Cài Đặt API
GENERAL_SETTING = Cài Đặt Chung


SPEAK_CONTENT = Nội dung đọc
SPEAK_CONTENT_REQUIRED = Vui lòng nhập nội dung đọc
DEFAULT_SPEAK_CONTENT = Khách hàng {data.customer} vừa tới showroom
NO_SPEAK_CONTENT = Không đọc nội dung
SPEAK_SEQUENTIALLY = Đọc tuần tự
SPEAK_FROM_ANOTHER_SERVER = Đọc từ server khác
SPEAK_FROM_ANOTHER_SERVER_REQUIRED = Vui lòng nhập địa chỉ server!
SPEAK_LANGUAGE = Ngôn ngữ đọc
SPEAK_SPEED = Tốc độ đọc
AUTO = Tự động
SPEAK_TEST = Đọc thử
SPEAK_TEST_CONTENT_ERROR = Nhập nội dung muốn đọc
SPEAK = Đọc
MALE = Nam
FEMALE = Nữ
VOICE = Voice
PLAY_RING_TONE_AUDIO = Phát âm thanh trước khi đọc
DEFAULT = Mặc định
UPLOAD = Tải lên
OTHER_RING_TONE_AUDIO_REQUIRED = Vui lòng tải lên file âm thanh!


AUTO_RUN_APP = Khởi động cùng windows
APP_VERSION = Phiên bản phần mềm:
CHECK_UPDATE_VERSION = Kiểm tra cập nhật phần mềm
APP_UPDATED = Phần mềm đã được cập nhật bản mới nhất!
SHOW_IN_SYSTEM_TRAY = Thu nhỏ vào khay hệ thống
USE_SUPERVISOR = Sử dụng supervisor


API_SERVER_PORT = Cổng API Server
USERNAME = Tài khoản
PASSWORD = Mật khẩu
AUTHEN = Xác thực
API_SERVER_PORT_INVALID = Cổng API Server không hợp lệ, giá trị hợp lệ trong khoảng từ 1 -> 65535
SAVE_CHANGE = Lưu thay đổi
OPEN_PORT_WARN = Cần phải mở cổng {0} để có thể chạy được API server.
API_SERVER_IS_RUNNING = API Server đang chạy...
API_SERVER_START_FAILED = Chạy API Server thất bại
SAVE_SUCCESSFULLY = Lưu thành công!


STOP = Dừng
CANCEL = Hủy
CANCELED = Đã hủy
SPEAKING = Đang đọc...
DONE = Hoàn thành
ERROR = Lỗi
WAITING = Đang chờ
TIME = Thời gian
STATUS = Trạng thái
ACTION = Hành động
STATISTICAL = Thống kê
TODAY = Hôm nay
YESTERDAY = Hôm qua
THIS_WEEK = Tuần này
THIS_MONTH = Tháng này
LAST_SEVEN_DAYS = 7 ngày gần nhất
NOW = Hiện tại
VOLUME = Volume
START_DATE = Ngày bắt đầu
END_DATE = Ngày kết thúc
ALL = Tất cả
SPEAKING_FILTER = Đang đọc
WAITING_FILTER = Đang chờ
CANCEL_FILTER = Đã hủy
ERROR_FITLER = Lỗi đọc
DONE_FILTER = Đã đọc


USE_PROXY_SERVER = Sử dụng proxy server
PROXY_ADDRESS = Địa chỉ proxy server
PROXY_USERNAME = Tải khoản
PROXY_PASSWORD = Mật khẩu
PROXY_ADDRESS_REQUIRED = Vui lòng nhập địa chỉ proxy server


CHECK_UPDATING = Đang kiểm tra phiên bản mới...
LASTER_VERSION = Phiên bản hiện tại đang là mới nhất!
DOWNLOAD_VERSION = Đang tải phiên bản {0}...
STOP_APP_FOR_UPDATE = Đang tắt ứng dụng để cập nhật phiên bản {0}...


SCHEDULE_SETTING = Cài Đặt Lịch Đọc
NAME = Tên
SOUND_TYPE = Loại âm thanh
TYPE_A = Loại A
TYPE_B = Loại B
TYPE_C = Loại C
TYPE_D = Loại D
NEXT_SPEAK_TIME = Thời gian đọc tiếp theo
SCHEDULE = Lịch đọc
SETTING = Cài đặt
DELETE = Xóa
SEARCH = Tìm kiếm
ENABLE = Kích hoạt
FREQUENCY = Tần suất
DAILY = Mỗi ngày
WEEKLY = Mỗi tuần
MONTHLY = Mỗi tháng
EVERY = Mỗi
DAY = ngày
THU_2 = Thứ 2
THU_3 = Thứ 3
THU_4 = Thứ 4
THU_5 = Thứ 5
THU_6 = Thứ 6
THU_7 = Thứ 7
CHU_NHAT = Chủ nhật
THANG_1 = Tháng 1
THANG_2 = Tháng 2
THANG_3 = Tháng 3
THANG_4 = Tháng 4
THANG_5 = Tháng 5
THANG_6 = Tháng 6
THANG_7 = Tháng 7
THANG_8 = Tháng 8
THANG_9 = Tháng 9
THANG_10 = Tháng 10
THANG_11 = Tháng 11
THANG_12 = Tháng 12
OCCUR_FREQUENCY = Tần suất lặp
OCCUR_ONCE_AT = Chạy vào lúc
OCCUR_EVERY = Chạy sau mỗi
MINUTE = phút
START_TIME = Giờ bắt đầu
END_TIME = Giờ kết thúc
DELETE_CONFIRM = Bạn có chắc muốn xóa?
SAVE = Lưu
CLOSE = Đóng